TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calcifuge

/kal.si.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt

calcifuge nghĩa là kỵ vôi.

Nghĩa của calcifuge

Tính từ

  1. Kỵ vôi (cây).

Dạng từ của calcifuge

Số nhiềucalcifuges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ calcifugous

Câu hỏi thường gặp

calcifuge nghĩa là gì?

calcifuge (tính từ) nghĩa là kỵ vôi.

calcifuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcifuge (giọng Pháp chuẩn): /kal.si.fyʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.