calcifuge
/kal.si.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt
calcifuge nghĩa là kỵ vôi.
Nghĩa của calcifuge
Tính từ
- Kỵ vôi (cây).
Dạng từ của calcifuge
| Số nhiều | calcifuges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calcifugous
Câu hỏi thường gặp
calcifuge nghĩa là gì?
calcifuge (tính từ) nghĩa là kỵ vôi.
calcifuge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calcifuge (giọng Pháp chuẩn): /kal.si.fyʒ/.