TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calcifié

/kal.si.fje/ giọng máy của trình duyệt

calcifié nghĩa là vôi hóa.

Nghĩa của calcifié

Tính từ

  1. Y học Vôi hóa.

Câu hỏi thường gặp

calcifié nghĩa là gì?

calcifié (tính từ) nghĩa là vôi hóa.

calcifié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcifié (giọng Pháp chuẩn): /kal.si.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.