calcification
calcification nghĩa là sự vôi hóa, sự ngấm vôi.
Nghĩa của calcification
Danh từ · giống cái
- Y học Sự vôi hóa, sự ngấm vôi.
Dạng từ của calcification
Đi với mạo từ: une calcification · la calcification
| Số nhiều | calcifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calcification
Câu hỏi thường gặp
calcification nghĩa là gì?
calcification (danh từ) nghĩa là sự vôi hóa, sự ngấm vôi.
calcification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calcification (giọng Pháp chuẩn): /kal.si.fi.ka.sjɔ̃/.
calcification là giống đực hay giống cái?
calcification là danh từ giống cái (dùng với une, la).