TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calcarone

danh từ giống đực (m)
/kal.ka.ʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

calcarone nghĩa là lò lưu huỳnh.

Nghĩa của calcarone

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều calcaroni Lò lưu huỳnh.

Dạng từ của calcarone

Đi với mạo từ: un calcarone · le calcarone

Số nhiềucalcarones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a furnace used in sulphur production

Câu hỏi thường gặp

calcarone nghĩa là gì?

calcarone (danh từ) nghĩa là lò lưu huỳnh.

calcarone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcarone (giọng Pháp chuẩn): /kal.ka.ʁɔn/.

calcarone là giống đực hay giống cái?

calcarone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.