TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calanque

danh từ giống cái (f)
/ka.lɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt

calanque nghĩa là vũng bờ đá.

Nghĩa của calanque

Danh từ · giống cái

  1. Vũng bờ đá (ở Địa Trung Hải).

Dạng từ của calanque

Đi với mạo từ: une calanque · la calanque

Số nhiềucalanques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creek (rocky inlet), especially one in the Mediterranean

Câu hỏi thường gặp

calanque nghĩa là gì?

calanque (danh từ) nghĩa là vũng bờ đá.

calanque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calanque (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɑ̃k/.

calanque là giống đực hay giống cái?

calanque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.