calao
danh từ giống đực (m)
/ka.la.o/ giọng máy của trình duyệt
calao nghĩa là chim hồng hoàng.
Nghĩa của calao
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim hồng hoàng.
Dạng từ của calao
Đi với mạo từ: un calao · le calao
| Số nhiều | calaos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hornbill (bird)
Câu hỏi thường gặp
calao nghĩa là gì?
calao (danh từ) nghĩa là chim hồng hoàng.
calao phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calao (giọng Pháp chuẩn): /ka.la.o/.
calao là giống đực hay giống cái?
calao là danh từ giống đực (dùng với un, le).