TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calao

danh từ giống đực (m)
/ka.la.o/ giọng máy của trình duyệt

calao nghĩa là chim hồng hoàng.

Nghĩa của calao

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim hồng hoàng.

Dạng từ của calao

Đi với mạo từ: un calao · le calao

Số nhiềucalaos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hornbill (bird)

Câu hỏi thường gặp

calao nghĩa là gì?

calao (danh từ) nghĩa là chim hồng hoàng.

calao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calao (giọng Pháp chuẩn): /ka.la.o/.

calao là giống đực hay giống cái?

calao là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.