TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calandre

danh từ giống cái (f)
/ka.lɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

calandre nghĩa là máy cán là, chim chiền chiện voi.

Nghĩa của calandre

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Máy cán là.
  2. Động vật học Chim chiền chiện voi.
  3. Động vật học Mọt thóc.

Dạng từ của calandre

Đi với mạo từ: une calandre · la calandre

Số nhiềucalandres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calender (machine); radiator grill (on a car)
  • Danh từ calandra lark (Melanocorypha calandra); wheat weevil larva (Sitophilus granarius)

Câu hỏi thường gặp

calandre nghĩa là gì?

calandre (danh từ) nghĩa là máy cán là, chim chiền chiện voi.

calandre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calandre (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɑ̃dʁ/.

calandre là giống đực hay giống cái?

calandre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.