calandrer
giọng máy của trình duyệt
calandrer nghĩa là cán là.
Nghĩa của calandrer
Ngoại động từ
- Kỹ thuật Cán là.
Câu hỏi thường gặp
calandrer nghĩa là gì?
calandrer (ngoại động từ) nghĩa là cán là.
calandrer nghĩa là cán là.
calandrer (ngoại động từ) nghĩa là cán là.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.