TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calage

danh từ giống đực (m)
/ka.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

calage nghĩa là sự kê, sự chèn, góc cánh quạt.

Nghĩa của calage

Danh từ · giống đực

  1. Sự kê, sự chèn.
  2. Hàng không Góc cánh quạt.

Dạng từ của calage

Đi với mạo từ: un calage · le calage

Số nhiềucalages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ timing (of an engine); synchronization; adjustment

Câu hỏi thường gặp

calage nghĩa là gì?

calage (danh từ) nghĩa là sự kê, sự chèn, góc cánh quạt.

calage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calage (giọng Pháp chuẩn): /ka.laʒ/.

calage là giống đực hay giống cái?

calage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.