calage
danh từ giống đực (m)
/ka.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
calage nghĩa là sự kê, sự chèn, góc cánh quạt.
Nghĩa của calage
Danh từ · giống đực
- Sự kê, sự chèn.
- Hàng không Góc cánh quạt.
Dạng từ của calage
Đi với mạo từ: un calage · le calage
| Số nhiều | calages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ timing (of an engine); synchronization; adjustment
Câu hỏi thường gặp
calage nghĩa là gì?
calage (danh từ) nghĩa là sự kê, sự chèn, góc cánh quạt.
calage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calage (giọng Pháp chuẩn): /ka.laʒ/.
calage là giống đực hay giống cái?
calage là danh từ giống đực (dùng với un, le).