TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calaison

danh từ giống cái (f)
/kalɛzɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

calaison nghĩa là mớn nước.

Nghĩa của calaison

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Mớn nước.

Dạng từ của calaison

Đi với mạo từ: une calaison · la calaison

Câu hỏi thường gặp

calaison nghĩa là gì?

calaison (danh từ) nghĩa là mớn nước.

calaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calaison (giọng Pháp chuẩn): /kalɛzɔ̃/.

calaison là giống đực hay giống cái?

calaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.