caisserie nghĩa là xưởng đóng hòm, xưởng đóng thùng.
Nghĩa của caisserie
Danh từ · giống cái
Xưởng đóng hòm, xưởng đóng thùng.
Dạng từ của caisserie
Đi với mạo từ: une caisserie · la caisserie
Câu hỏi thường gặp
caisserie nghĩa là gì?
caisserie (danh từ) nghĩa là xưởng đóng hòm, xưởng đóng thùng.
caisserie là giống đực hay giống cái?
caisserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.