TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caillement

danh từ giống đực (m)
/kaj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

caillement nghĩa là sự đông cục.

Nghĩa của caillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đông (thành) cục.

Dạng từ của caillement

Đi với mạo từ: un caillement · le caillement

Số nhiềucaillements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caillement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curdling

Câu hỏi thường gặp

caillement nghĩa là gì?

caillement (danh từ) nghĩa là sự đông cục.

caillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caillement (giọng Pháp chuẩn): /kaj.mɑ̃/.

caillement là giống đực hay giống cái?

caillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.