TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caillebotte

danh từ giống cái (f)
/kaj.bɔt/ giọng máy của trình duyệt

caillebotte nghĩa là cục sữa đông.

Nghĩa của caillebotte

Danh từ · giống cái

  1. Cục sữa đông.

Dạng từ của caillebotte

Đi với mạo từ: une caillebotte · la caillebotte

Số nhiềucaillebottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caillebotte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of fresh curd cheese or junket produced on the Atlantic coast of France

Câu hỏi thường gặp

caillebotte nghĩa là gì?

caillebotte (danh từ) nghĩa là cục sữa đông.

caillebotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caillebotte (giọng Pháp chuẩn): /kaj.bɔt/.

caillebotte là giống đực hay giống cái?

caillebotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.