TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caillebotis

danh từ giống đực (m)
/kaj.bɔ.ti/ giọng máy của trình duyệt

caillebotis nghĩa là tấm đậy của boong, tấm giát đường.

Nghĩa của caillebotis

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Tấm đậy của boong.
  2. Tấm giát đường (để đi qua chỗ đất lấy bùn).
  3. Tấm chắn chấn song (ở rãnh lề đường).

Dạng từ của caillebotis

Đi với mạo từ: un caillebotis · le caillebotis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hatch cover; duckboard

Câu hỏi thường gặp

caillebotis nghĩa là gì?

caillebotis (danh từ) nghĩa là tấm đậy của boong, tấm giát đường.

caillebotis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caillebotis (giọng Pháp chuẩn): /kaj.bɔ.ti/.

caillebotis là giống đực hay giống cái?

caillebotis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.