TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cahute

danh từ giống cái (f)
/ka.yt/ giọng máy của trình duyệt

cahute nghĩa là túp lều.

Nghĩa của cahute

Danh từ · giống cái

  1. Túp lều.

Dạng từ của cahute

Đi với mạo từ: une cahute · la cahute

Số nhiềucahutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cahute

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shack, hut

Câu hỏi thường gặp

cahute nghĩa là gì?

cahute (danh từ) nghĩa là túp lều.

cahute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cahute (giọng Pháp chuẩn): /ka.yt/.

cahute là giống đực hay giống cái?

cahute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.