cahute
danh từ giống cái (f)
/ka.yt/ giọng máy của trình duyệt
cahute nghĩa là túp lều.
Nghĩa của cahute
Danh từ · giống cái
- Túp lều.
Dạng từ của cahute
Đi với mạo từ: une cahute · la cahute
| Số nhiều | cahutes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cahute
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shack, hut
Câu hỏi thường gặp
cahute nghĩa là gì?
cahute (danh từ) nghĩa là túp lều.
cahute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cahute (giọng Pháp chuẩn): /ka.yt/.
cahute là giống đực hay giống cái?
cahute là danh từ giống cái (dùng với une, la).