TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caillage

danh từ giống đực (m)
/kajaʒ/ giọng máy của trình duyệt

caillage nghĩa là sự làm đông cục, sự đông cục.

Nghĩa của caillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm đông (thành) cục.
  2. Sự đông (thành) cục.

Dạng từ của caillage

Đi với mạo từ: un caillage · le caillage

Số nhiềucaillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caillage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curdling

Câu hỏi thường gặp

caillage nghĩa là gì?

caillage (danh từ) nghĩa là sự làm đông cục, sự đông cục.

caillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caillage (giọng Pháp chuẩn): /kajaʒ/.

caillage là giống đực hay giống cái?

caillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.