TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cagnotte

danh từ giống cái (f)
/ka.ɲɔt/ giọng máy của trình duyệt

cagnotte nghĩa là ống tiền, quỹ chung.

Nghĩa của cagnotte

Danh từ · giống cái

  1. Ống tiền (nhận tiền đóng và dùng để chi trong một số trường hợp).
  2. Quỹ chung (của một nhóm người).
  3. Tiền để riêng.

Dạng từ của cagnotte

Đi với mạo từ: une cagnotte · la cagnotte

Số nhiềucagnottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cagnotte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pool, pot (of money, for distribution)

Câu hỏi thường gặp

cagnotte nghĩa là gì?

cagnotte (danh từ) nghĩa là ống tiền, quỹ chung.

cagnotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cagnotte (giọng Pháp chuẩn): /ka.ɲɔt/.

cagnotte là giống đực hay giống cái?

cagnotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.