TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cagot

danh từ cả hai giống
/ka.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

cagot nghĩa là người sùng đạo vờ, sùng đạo vờ.

Nghĩa của cagot

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sùng đạo vờ.

Tính từ

  1. Sùng đạo vờ.

Dạng từ của cagot

Số nhiềucagots
Giống cáicagote /ka.ɡɔt/
Giống cái số nhiềucagotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cagot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cagot; sanctimonious person, hypocrite, egotist
  • Tính từ sanctimonious

Câu hỏi thường gặp

cagot nghĩa là gì?

cagot (danh từ, tính từ) nghĩa là người sùng đạo vờ, sùng đạo vờ.

cagot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cagot (giọng Pháp chuẩn): /ka.ɡo/.

cagot là giống đực hay giống cái?

cagot là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.