cagner
giọng máy của trình duyệt
cagner nghĩa là lùi bước.
Nghĩa của cagner
Nội động từ
- Thông tục Lùi bước (trước công việc).
Câu hỏi thường gặp
cagner nghĩa là gì?
cagner (nội động từ) nghĩa là lùi bước.
cagner nghĩa là lùi bước.
cagner (nội động từ) nghĩa là lùi bước.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.