Khuôn ráo (khuôn đan thưa để bỏ pho mát vào cho rỉ nước đi).
Dạng từ của cagerotte
Đi với mạo từ: une cagerotte · la cagerotte
Câu hỏi thường gặp
cagerotte nghĩa là gì?
cagerotte (danh từ) nghĩa là khuôn ráo.
cagerotte là giống đực hay giống cái?
cagerotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.