TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadrature

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

cadrature nghĩa là máy kim.

Nghĩa của cadrature

Danh từ · giống cái

  1. Máy (vận chuyển) kim (đồng hồ).

Dạng từ của cadrature

Đi với mạo từ: une cadrature · la cadrature

Câu hỏi thường gặp

cadrature nghĩa là gì?

cadrature (danh từ) nghĩa là máy kim.

cadrature là giống đực hay giống cái?

cadrature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.