TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadenette

danh từ giống cái (f)
/kad.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

cadenette nghĩa là bím tóc mai.

Nghĩa của cadenette

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Bím tóc mai.

Dạng từ của cadenette

Đi với mạo từ: une cadenette · la cadenette

Số nhiềucadenettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadenette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lovelock (plait of hair that hangs down and is worn apart); dreadlock

Câu hỏi thường gặp

cadenette nghĩa là gì?

cadenette (danh từ) nghĩa là bím tóc mai.

cadenette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadenette (giọng Pháp chuẩn): /kad.nɛt/.

cadenette là giống đực hay giống cái?

cadenette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.