cadenette
danh từ giống cái (f)
/kad.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
cadenette nghĩa là bím tóc mai.
Nghĩa của cadenette
Danh từ · giống cái
- Sử học Bím tóc mai.
Dạng từ của cadenette
Đi với mạo từ: une cadenette · la cadenette
| Số nhiều | cadenettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadenette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lovelock (plait of hair that hangs down and is worn apart); dreadlock
Câu hỏi thường gặp
cadenette nghĩa là gì?
cadenette (danh từ) nghĩa là bím tóc mai.
cadenette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadenette (giọng Pháp chuẩn): /kad.nɛt/.
cadenette là giống đực hay giống cái?
cadenette là danh từ giống cái (dùng với une, la).