TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cachottier

/ka.ʃɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

cachottier nghĩa là Hay làm ra vẻ bí mật.

Nghĩa của cachottier

Tính từ

  1. Thân mật Hay làm ra vẻ bí mật.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người hay làm ra vẻ bí mật.

Dạng từ của cachottier

Số nhiềucachottiers
Giống cáicachottière /ka.ʃɔ.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềucachottières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cachottier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ secretive

Câu hỏi thường gặp

cachottier nghĩa là gì?

cachottier (tính từ, danh từ) nghĩa là Hay làm ra vẻ bí mật.

cachottier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cachottier (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃɔ.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.