cachotterie
cachotterie nghĩa là Thói hay làm ra vẻ bí mật (về những điều không quan trọng gì).
Nghĩa của cachotterie
Danh từ · giống cái
- Thân mật Thói hay làm ra vẻ bí mật (về những điều không quan trọng gì).
Dạng từ của cachotterie
Đi với mạo từ: une cachotterie · la cachotterie
| Số nhiều | cachotteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cachotterie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mystery, secrecy
Câu hỏi thường gặp
cachotterie nghĩa là gì?
cachotterie (danh từ) nghĩa là Thói hay làm ra vẻ bí mật (về những điều không quan trọng gì).
cachotterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cachotterie (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃɔ.tʁi/.
cachotterie là giống đực hay giống cái?
cachotterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).