TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cache-misère

danh từ giống đực (m)
/kaʃ.mi.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cache-misère nghĩa là áo trùm ngoài.

Nghĩa của cache-misère

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Áo trùm ngoài (để che áo rách).

Dạng từ của cache-misère

Đi với mạo từ: un cache-misère · le cache-misère

Số nhiềucache-misères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cache-misère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outer garment that is used to hide dilapidated clothes; anything that is used to disguise a poor state of affairs; a Potemkin village

Câu hỏi thường gặp

cache-misère nghĩa là gì?

cache-misère (danh từ) nghĩa là áo trùm ngoài.

cache-misère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cache-misère (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ.mi.zɛʁ/.

cache-misère là giống đực hay giống cái?

cache-misère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.