TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacatois

danh từ giống đực (m)
/ka.ka.twa/ giọng máy của trình duyệt

cacatois nghĩa là buồm ngọn.

Nghĩa của cacatois

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Buồm ngọn.

Dạng từ của cacatois

Đi với mạo từ: un cacatois · le cacatois

Câu hỏi thường gặp

cacatois nghĩa là gì?

cacatois (danh từ) nghĩa là buồm ngọn.

cacatois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacatois (giọng Pháp chuẩn): /ka.ka.twa/.

cacatois là giống đực hay giống cái?

cacatois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.