TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacarder

/kakaʁde/ giọng máy của trình duyệt

cacarder nghĩa là kêu cạc cạc.

Nghĩa của cacarder

Nội động từ

  1. Kêu cạc cạc (con ngỗng).

Câu hỏi thường gặp

cacarder nghĩa là gì?

cacarder (nội động từ) nghĩa là kêu cạc cạc.

cacarder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacarder (giọng Pháp chuẩn): /kakaʁde/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.