TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacatoès

danh từ giống đực (m)
/ka.ka.tɔ.ɛs/ giọng máy của trình duyệt

cacatoès nghĩa là vẹt mào.

Nghĩa của cacatoès

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Vẹt mào.

Dạng từ của cacatoès

Đi với mạo từ: un cacatoès · le cacatoès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cockatoo (bird)

Câu hỏi thường gặp

cacatoès nghĩa là gì?

cacatoès (danh từ) nghĩa là vẹt mào.

cacatoès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacatoès (giọng Pháp chuẩn): /ka.ka.tɔ.ɛs/.

cacatoès là giống đực hay giống cái?

cacatoès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.