TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabotage

danh từ giống đực (m)
/ka.bɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

cabotage nghĩa là hàng hải ven bờ.

Nghĩa của cabotage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Hàng hải ven bờ.

Dạng từ của cabotage

Đi với mạo từ: un cabotage · le cabotage

Số nhiềucabotages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabotage

Câu hỏi thường gặp

cabotage nghĩa là gì?

cabotage (danh từ) nghĩa là hàng hải ven bờ.

cabotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabotage (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɔ.taʒ/.

cabotage là giống đực hay giống cái?

cabotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.