TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.bo/ giọng máy của trình duyệt

cabot nghĩa là diễn viên tồi, con chó.

Nghĩa của cabot

Danh từ · giống đực

  1. Diễn viên tồi.
  2. Thân mật Con chó.
  3. Quân sự Cai, hạ sĩ.
  4. Động vật học Cá đối.

Dạng từ của cabot

Đi với mạo từ: un cabot · le cabot

Số nhiềucabots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pooch, mutt, cur (dog)

Câu hỏi thường gặp

cabot nghĩa là gì?

cabot (danh từ) nghĩa là diễn viên tồi, con chó.

cabot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabot (giọng Pháp chuẩn): /ka.bo/.

cabot là giống đực hay giống cái?

cabot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.