cabaler
giọng máy của trình duyệt
cabaler nghĩa là âm mưu.
Nghĩa của cabaler
Nội động từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Âm mưu.
Câu hỏi thường gặp
cabaler nghĩa là gì?
cabaler (nội động từ) nghĩa là âm mưu.
cabaler nghĩa là âm mưu.
cabaler (nội động từ) nghĩa là âm mưu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.