TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabale

danh từ giống cái (f)
/ka.bal/ giọng máy của trình duyệt

cabale nghĩa là pháp truyền kinh thánh, pháp thuật.

Nghĩa của cabale

Danh từ · giống cái

  1. Pháp truyền kinh thánh (của người Do Thái).
  2. Pháp thuật.
  3. Âm mưu.

Dạng từ của cabale

Đi với mạo từ: une cabale · la cabale

Số nhiềucabales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabal

Câu hỏi thường gặp

cabale nghĩa là gì?

cabale (danh từ) nghĩa là pháp truyền kinh thánh, pháp thuật.

cabale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabale (giọng Pháp chuẩn): /ka.bal/.

cabale là giống đực hay giống cái?

cabale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.