TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cab

danh từ giống đực (m)
/kab/ giọng máy của trình duyệt

cab nghĩa là xe cáp.

Nghĩa của cab

Danh từ · giống đực

  1. Xe cáp (người đánh xe ngồi cao ở phía sau xe).

Dạng từ của cab

Đi với mạo từ: un cab · le cab

Số nhiềuCabs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Cab spins

Câu hỏi thường gặp

cab nghĩa là gì?

cab (danh từ) nghĩa là xe cáp.

cab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cab (giọng Pháp chuẩn): /kab/.

cab là giống đực hay giống cái?

cab là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.