TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

c'est-à-dire

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛtadiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /s‿ɛ.t‿a.diʁ/

c'est-à-dire nghĩa là nghĩa là, tức là.

Nghĩa của c'est-à-dire

Liên từ

  1. Nghĩa là, tức là. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ that is to say

Câu hỏi thường gặp

c'est-à-dire nghĩa là gì?

c'est-à-dire (liên từ) nghĩa là nghĩa là, tức là.

c'est-à-dire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của c'est-à-dire (giọng Pháp chuẩn): /sɛtadiʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.