cédille
danh từ giống cái (f)
/se.dij/ giọng máy của trình duyệt
cédille nghĩa là dấu móc dưới, dấu xèđi.
Nghĩa của cédille
Danh từ · giống cái
- Dấu móc dưới, dấu xèđi (dưới chữ c).
Dạng từ của cédille
Đi với mạo từ: une cédille · la cédille
| Số nhiều | cédilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cedilla
Câu hỏi thường gặp
cédille nghĩa là gì?
cédille (danh từ) nghĩa là dấu móc dưới, dấu xèđi.
cédille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cédille (giọng Pháp chuẩn): /se.dij/.
cédille là giống đực hay giống cái?
cédille là danh từ giống cái (dùng với une, la).