TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

câpre

danh từ giống cái (f)
/kapʁ/ giọng máy của trình duyệt

câpre nghĩa là nụ bạch hoa.

Nghĩa của câpre

Danh từ · giống cái

  1. Nụ bạch hoa (ngâm giấm làm gia vị).

Dạng từ của câpre

Đi với mạo từ: une câpre · la câpre

Số nhiềucâpres
Giống cáicâpresse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caper (bud)
  • Danh từ In the French Antilles, someone born to a black parent and a mulatto parent.

Câu hỏi thường gặp

câpre nghĩa là gì?

câpre (danh từ) nghĩa là nụ bạch hoa.

câpre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của câpre (giọng Pháp chuẩn): /kapʁ/.

câpre là giống đực hay giống cái?

câpre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.