TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

câlinerie

danh từ giống cái (f)
/ka.lin.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

câlinerie nghĩa là Sự vuốt ve mơn trớn.

Nghĩa của câlinerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự vuốt ve mơn trớn.
  2. Cử chỉ dịu dàng mơn trớn.

Dạng từ của câlinerie

Đi với mạo từ: une câlinerie · la câlinerie

Số nhiềucâlineries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caress, cuddle; softness, tenderness

Câu hỏi thường gặp

câlinerie nghĩa là gì?

câlinerie (danh từ) nghĩa là Sự vuốt ve mơn trớn.

câlinerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của câlinerie (giọng Pháp chuẩn): /ka.lin.ʁi/.

câlinerie là giống đực hay giống cái?

câlinerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.