câlinerie
danh từ giống cái (f)
/ka.lin.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
câlinerie nghĩa là Sự vuốt ve mơn trớn.
Nghĩa của câlinerie
Danh từ · giống cái
- Sự vuốt ve mơn trớn.
- Cử chỉ dịu dàng mơn trớn.
Dạng từ của câlinerie
Đi với mạo từ: une câlinerie · la câlinerie
| Số nhiều | câlineries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caress, cuddle; softness, tenderness
Câu hỏi thường gặp
câlinerie nghĩa là gì?
câlinerie (danh từ) nghĩa là Sự vuốt ve mơn trớn.
câlinerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của câlinerie (giọng Pháp chuẩn): /ka.lin.ʁi/.
câlinerie là giống đực hay giống cái?
câlinerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).