TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

câprier

danh từ giống đực (m)
/ka.pʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

câprier nghĩa là cây bạch hoa, cánh đồng bạch hoa.

Nghĩa của câprier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bạch hoa.
  2. Cánh đồng bạch hoa.
  3. Lọ giầm nụ bạch hoa.

Dạng từ của câprier

Đi với mạo từ: un câprier · le câprier

Số nhiềucâpriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caper, caper tree

Câu hỏi thường gặp

câprier nghĩa là gì?

câprier (danh từ) nghĩa là cây bạch hoa, cánh đồng bạch hoa.

câprier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của câprier (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁi.je/.

câprier là giống đực hay giống cái?

câprier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.