câprier
danh từ giống đực (m)
/ka.pʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
câprier nghĩa là cây bạch hoa, cánh đồng bạch hoa.
Nghĩa của câprier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây bạch hoa.
- Cánh đồng bạch hoa.
- Lọ giầm nụ bạch hoa.
Dạng từ của câprier
Đi với mạo từ: un câprier · le câprier
| Số nhiều | câpriers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caper, caper tree
Câu hỏi thường gặp
câprier nghĩa là gì?
câprier (danh từ) nghĩa là cây bạch hoa, cánh đồng bạch hoa.
câprier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của câprier (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁi.je/.
câprier là giống đực hay giống cái?
câprier là danh từ giống đực (dùng với un, le).