TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buvetier

giọng máy của trình duyệt

buvetier nghĩa là chủ quầy rượu.

Nghĩa của buvetier

Danh từ

  1. Chủ quầy rượu.

Câu hỏi thường gặp

buvetier nghĩa là gì?

buvetier (danh từ) nghĩa là chủ quầy rượu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.