TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butyrine

danh từ giống cái (f)
/by.ti.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

butyrine nghĩa là Butirin.

Nghĩa của butyrine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Butirin.

Dạng từ của butyrine

Đi với mạo từ: une butyrine · la butyrine

Số nhiềubutyrines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butyrin

Câu hỏi thường gặp

butyrine nghĩa là gì?

butyrine (danh từ) nghĩa là Butirin.

butyrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butyrine (giọng Pháp chuẩn): /by.ti.ʁin/.

butyrine là giống đực hay giống cái?

butyrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.