TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butyreux

giọng máy của trình duyệt

butyreux nghĩa là Như bơ.

Nghĩa của butyreux

Tính từ

  1. Như bơ.
    • Le cacao contient une matière butyreusebột cacao chứa một chất như bơ

Câu hỏi thường gặp

butyreux nghĩa là gì?

butyreux (tính từ) nghĩa là Như bơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.