butyrique
/by.ti.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
butyrique nghĩa là Butiric.
Nghĩa của butyrique
Tính từ
- Hóa học Butiric.
- Acide butyriqueaxit butiric
- Fermentation butyriquesự lên men butiric
Dạng từ của butyrique
| Số nhiều | butyriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ butyric
Câu hỏi thường gặp
butyrique nghĩa là gì?
butyrique (tính từ) nghĩa là Butiric.
butyrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butyrique (giọng Pháp chuẩn): /by.ti.ʁik/.