butanier
danh từ giống đực (m)
/by.ta.nje/ giọng máy của trình duyệt
butanier nghĩa là tàu chở butan.
Nghĩa của butanier
Danh từ · giống đực
- Tàu chở butan.
Dạng từ của butanier
Đi với mạo từ: un butanier · le butanier
| Số nhiều | butaniers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butane tanker
Câu hỏi thường gặp
butanier nghĩa là gì?
butanier (danh từ) nghĩa là tàu chở butan.
butanier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butanier (giọng Pháp chuẩn): /by.ta.nje/.
butanier là giống đực hay giống cái?
butanier là danh từ giống đực (dùng với un, le).