TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

busquer

/bys.ke/ giọng máy của trình duyệt

busquer nghĩa là căng.

Nghĩa của busquer

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Căng (bằng gọng căng).
    • Busquer un corsetcăng coocxê

Chia động từ busquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: busquéHiện tại phân từ: busquant

Hiện tại présent

  • je busque
  • tu busques
  • il/elle busque
  • nous busquons
  • vous busquez
  • ils/elles busquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai busqué
  • tu as busqué
  • il/elle a busqué
  • nous avons busqué
  • vous avez busqué
  • ils/elles ont busqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je busquais
  • tu busquais
  • il/elle busquait
  • nous busquions
  • vous busquiez
  • ils/elles busquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je busquerai
  • tu busqueras
  • il/elle busquera
  • nous busquerons
  • vous busquerez
  • ils/elles busqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je busquerais
  • tu busquerais
  • il/elle busquerait
  • nous busquerions
  • vous busqueriez
  • ils/elles busqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je busque
  • que tu busques
  • qu'il/elle busque
  • que nous busquions
  • que vous busquiez
  • qu'ils/elles busquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je busquai
  • tu busquas
  • il/elle busqua
  • nous busquâmes
  • vous busquâtes
  • ils/elles busquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • busque (tu)
  • busquons (nous)
  • busquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to busk (dress)
  • Động từ to seek, prowl; filch, busk

Câu hỏi thường gặp

busquer nghĩa là gì?

busquer (ngoại động từ) nghĩa là căng.

busquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của busquer (giọng Pháp chuẩn): /bys.ke/.

Chia động từ busquer ở thì hiện tại thế nào?

je busque, tu busques, il/elle busque, nous busquons, vous busquez, ils/elles busquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.