TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bulbaire

/bylbɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bulbaire nghĩa là Xem bulbe 2.

Nghĩa của bulbaire

Tính từ

  1. xem bulbe — Hành.

Dạng từ của bulbaire

Số nhiềubulbaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bulbar

Câu hỏi thường gặp

bulbaire nghĩa là gì?

bulbaire (tính từ) nghĩa là Xem bulbe 2.

bulbaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulbaire (giọng Pháp chuẩn): /bylbɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.