TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bulbe

danh từ giống đực (m)
/bylb/ giọng máy của trình duyệt

bulbe nghĩa là hành, hành não.

Nghĩa của bulbe

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học, giải phẫu Hành.
    • Plantes à bulbenhững cây thân hành
    • Bulbe olfactifhành khứu giác
  2. Giải phẫu Hành não (cũng bulbe rachidien).
  3. Kiến trúc Vòm bát úp.

Dạng từ của bulbe

Đi với mạo từ: un bulbe · le bulbe

Số nhiềubulbes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulb (bulb-shaped root)

Câu hỏi thường gặp

bulbe nghĩa là gì?

bulbe (danh từ) nghĩa là hành, hành não.

bulbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulbe (giọng Pháp chuẩn): /bylb/.

bulbe là giống đực hay giống cái?

bulbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.