TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buissonnier

/bɥi.sɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

buissonnier nghĩa là ở bụi.

Nghĩa của buissonnier

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ở bụi (chim, thú...).
    • faire I'école buissonnièretrốn học đi chơi; bỏ việc đi chơi

Dạng từ của buissonnier

Số nhiềubuissonniers
Giống cáibuissonnière
Giống cái số nhiềubuissonnières

Câu ví dụ với buissonnier

  • Tom faisait-il souvent l'école buissonnière ? Tom đã từng trốn học chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1693100

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of (hiding in) bushes; ducking school; truant; of the commune of Buisson

Câu hỏi thường gặp

buissonnier nghĩa là gì?

buissonnier (tính từ) nghĩa là ở bụi.

buissonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buissonnier (giọng Pháp chuẩn): /bɥi.sɔ.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.