TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buissonnière

giọng máy của trình duyệt

buissonnière nghĩa là ở bụi.

Nghĩa của buissonnière

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ở bụi (chim, thú...).
    • faire I'école buissonnièretrốn học đi chơi; bỏ việc đi chơi

Câu ví dụ với buissonnière

  • Tom faisait-il souvent l'école buissonnière ? Tom đã từng trốn học chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1693100

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

buissonnière nghĩa là gì?

buissonnière (tính từ) nghĩa là ở bụi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.