TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

building

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bil.diŋ/ giọng máy của trình duyệt

building nghĩa là binđing, nhà nhiều tầng.

Nghĩa của building

Danh từ · giống đực

  1. Binđing, nhà nhiều tầng.

Dạng từ của building

Đi với mạo từ: un building · le building

Số nhiềubuildings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với building

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tower, skyscraper (tall building)

Câu hỏi thường gặp

building nghĩa là gì?

building (danh từ) nghĩa là binđing, nhà nhiều tầng.

building phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của building (giọng Pháp chuẩn): /bil.diŋ/.

building là giống đực hay giống cái?

building là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.