TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bufflonne

danh từ giống cái (f)
/by.flɔn/ giọng máy của trình duyệt

bufflonne nghĩa là Xem bufflesse.

Nghĩa của bufflonne

Danh từ · giống cái

  1. Xem bufflesse

Dạng từ của bufflonne

Đi với mạo từ: une bufflonne · la bufflonne

Câu hỏi thường gặp

bufflonne nghĩa là gì?

bufflonne (danh từ) nghĩa là Xem bufflesse.

bufflonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bufflonne (giọng Pháp chuẩn): /by.flɔn/.

bufflonne là giống đực hay giống cái?

bufflonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.